Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tái định cư" (1)
tái định cư
Tiếng Anh
Danh từResettlement
Các hộ dân sẽ được tái định cư sau dự án.
Households will be resettled after the project.
Từ liên quan "tái định cư" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tái định cư" (1)
Các hộ dân sẽ được tái định cư sau dự án.
Households will be resettled after the project.
